漫畫製作者

mạn họa chế tác giả

Hán Việt: mạn họa chế tác giả

Tổng quan

người cổ vũ, (điện ảnh) hoạ sĩ phim hoạt hoạ

Cấu tạo: (mạn) + (họa) + (chế) + (tác) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người cổ vũ, (điện ảnh) hoạ sĩ phim hoạt hoạ