漫画制作者

mạn họa chế tác giả

Hán Việt: mạn họa chế tác giả

Tổng quan

người cổ vũ, (điện ảnh) hoạ sĩ phim hoạt hoạ

Cấu tạo: 漫 (mạn) + 畫 (họa) + 製 (chế) + 作 (tác) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người làm truyện tranh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Animator

Từ liên quan

Gần nghĩa

作者不详的 · 作者的修改 · 作者的身份 · 作者不详 · 作者未详 · 作者姓名 · 作者校对 · 作者荷马