漫罵

màn mà mạn mạ

Hán Việt: mạn mạ · Pinyin: màn mà

Tổng quan

xem 謾罵|谩骂

Cấu tạo: (mạn) + (mạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 謾罵|谩骂

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 亂罵。如:「只因一點小磨擦,這二人便當街漫罵起來。」也作「嫚罵」、「謾罵」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乱骂。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 謾罵|谩骂[man4 ma4]
  • Cihui variant of 謾罵|谩骂

ja

  • JMdict revilement|derision

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

乱骂

Từ trái nghĩa

称颂