漫誕不稽

màn dàn bù jī mạn đản bất kê

Hán Việt: mạn đản bất kê · Pinyin: màn dàn bù jī

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (đản) + (bất) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漫:随意;不稽:没有根据。随便乱说,荒诞不实,没有根据。