漫遊生物 màn yóu shēng wù · mạn du sanh vật Hán Việt: mạn du sanh vật · Pinyin: màn yóu shēng wù Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 遊 (du) + 生 (sanh) + 物 (vật)Pinyinmàn yóu shēng wùHán Việtmạn du sanh vậtCấu tạo漫 + 遊 + 生 + 物 · mạn + du + sanh + vật nghĩa thành phần: mạn + du + sanh + vật