漫長行程 màn cháng xíng chéng · mạn trường hành trình Hán Việt: mạn trường hành trình · Pinyin: màn cháng xíng chéng Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 長 (trường) + 行 (hành) + 程 (trình)Pinyinmàn cháng xíng chéngHán Việtmạn trường hành trìnhCấu tạo漫 + 長 + 行 + 程 · mạn + trường + hành + trình nghĩa thành phần: mạn + trường + hành + trình