漫長時間 mạn trường thì gian Hán Việt: mạn trường thì gian Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 長 (trường) + 時 (thì) + 間 (gian)Hán Việtmạn trường thì gianCấu tạo漫 + 長 + 時 + 間 · mạn + trường + thì + gian nghĩa thành phần: mạn + trường + thì + gian Nghĩa EngCihui week of Sundays