漬淖 tí náo Hán Việt: tí náo Tổng quan Cấu tạo: 渍 (tí) + 淖 (náo)Hán Việttí náoCấu tạo渍 + 淖 · tí + náo nghĩa thành phần: tí + náo Từ liên quan Gần nghĩa淖尔 · 淖爾 · 淖1. · 淖2. · 淖冰 · 淖弱 · 淖汙 · 淖污