漰沛

pēng pèi

Pinyin: pēng pèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.水流声。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

擬聲詞。形容水聲。《文選.郭璞.江賦》:「注五湖以漫漭,灌三江而漰沛。」

Cấu tạo: 漰 + 沛 (phái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng nước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容水聲。《文選.郭璞.江賦》:「注五湖以漫漭,灌三江而漰沛。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.水流声。

Từ liên quan

Gần nghĩa

沛公 · 沛县 · 沛雨甘霖 · 沛厉 · 沛厲 · 沛发 · 沛宫 · 沛宮