漱口盂儿

sấu khẩu vu nhi

Hán Việt: sấu khẩu vu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 漱 (sấu) + 口 (khẩu) + 盂 (vu) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 漱口盂兒 hùkǒuyúr n. <trad.> water for rinsing the mouth; gargle; mouthwash

Eng

  • Cihui 漱口盂兒 hùkǒuyúr n. <trad.> water for rinsing the mouth; gargle; mouthwash; ►See shùkǒupén

Từ liên quan

Gần nghĩa

漱口水 · 漱口药 · 漱口药水 · 漱口剂 · 漱口杯 · 漱口液 · 漱口盆