漱口藥水

sấu khẩu dược thủy

Hán Việt: sấu khẩu dược thủy

Tổng quan

Cấu tạo: (sấu) + (khẩu) + (dược) + (thủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 漱口藥水 hùkǒu yàoshuǐ n. mouthwash