漱口药水 sấu khẩu dược thủy Hán Việt: sấu khẩu dược thủy Tổng quan Cấu tạo: 漱 (sấu) + 口 (khẩu) + 藥 (dược) + 水 (thủy)Hán Việtsấu khẩu dược thủyTừ loạidanhCấu tạo漱 + 口 + 藥 + 水 · sấu + khẩu + dược + thủy nghĩa thành phần: sấu + khẩu + dược + thủy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nước súc miệngBiên soạn 漱口藥水 hùkǒu yàoshuǐ n. mouthwashEngCihui 漱口藥水 hùkǒu yàoshuǐ n. mouthwash Từ liên quan Gần nghĩa漱口水 · 漱口药 · 药水儿 · 漱口盂儿 · 漱口剂 · 漱口杯 · 漱口液 · 漱口盆