漱流枕石
sấu lưu chẩm thạch
Hán Việt: sấu lưu chẩm thạch · Pinyin: shù liú zhěn shí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容高潔之士的隱居生活。《晉書.卷九一.儒林傳.范平等傳.史臣曰》:「文博之漱流枕石,鏟跡銷聲;宣子之樂道安貧,弘風闡教。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言漱石枕流。旧时指隐居生活。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言漱石枕流。