漲大起來

trướng đại khởi lai

Hán Việt: trướng đại khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: (trướng) + (đại) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 漲大起來 hǎngdà qǐlai r.v. inflate; grow larger