漸不可長 jiàn bù kě zhǎng · tiệm bất khả trường Hán Việt: tiệm bất khả trường · Pinyin: jiàn bù kě zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 漸 (tiệm) + 不 (bất) + 可 (khả) + 長 (trường)Pinyinjiàn bù kě zhǎngHán Việttiệm bất khả trườngCấu tạo漸 + 不 + 可 + 長 · tiệm + bất + khả + trường nghĩa thành phần: tiệm + bất + khả + trường