漸漸探聽出
tiệm tiệm tham thính xuất
Hán Việt: tiệm tiệm tham thính xuất
Tổng quan
Cấu tạo: 漸 (tiệm) + 漸 (tiệm) + 探 (tham) + 聽 (thính) + 出 (xuất)
Nghĩa
Eng
- Cihui worm out
Hán Việt: tiệm tiệm tham thính xuất
Cấu tạo: 漸 (tiệm) + 漸 (tiệm) + 探 (tham) + 聽 (thính) + 出 (xuất)