漸漸減少地

tiệm tiệm giảm thiểu địa

Hán Việt: tiệm tiệm giảm thiểu địa

Tổng quan

xem decrease

Cấu tạo: (tiệm) + (tiệm) + (giảm) + (thiểu) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem decrease