漸近結束 tiệm cận kết thúc Hán Việt: tiệm cận kết thúc Tổng quan Cấu tạo: 漸 (tiệm) + 近 (cận) + 結 (kết) + 束 (thúc)Hán Việttiệm cận kết thúcCấu tạo漸 + 近 + 結 + 束 · tiệm + cận + kết + thúc nghĩa thành phần: tiệm + cận + kết + thúc Nghĩa EngCihui draw close