漿水不交

jiāng shuǐ bù jiāo tương thủy bất giao

Hán Việt: tương thủy bất giao · Pinyin: jiāng shuǐ bù jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: 漿 (tương) + (thủy) + (bất) + (giao)