潑天富貴 bát thiên phú quý Hán Việt: bát thiên phú quý Tổng quan Cấu tạo: 潑 (bát) + 天 (thiên) + 富 (phú) + 貴 (quý)Hán Việtbát thiên phú quýCấu tạo潑 + 天 + 富 + 貴 · bát + thiên + phú + quý nghĩa thành phần: bát + thiên + phú + quý Nghĩa EngCihui 潑天富貴 ōtiān fùguì n. extreme wealth