潑寒胡戲 pō hán hú xì · bát hàn hồ hí Hán Việt: bát hàn hồ hí · Pinyin: pō hán hú xì Tổng quan Cấu tạo: 潑 (bát) + 寒 (hàn) + 胡 (hồ) + 戲 (hí)Pinyinpō hán hú xìHán Việtbát hàn hồ híCấu tạo潑 + 寒 + 胡 + 戲 · bát + hàn + hồ + hí nghĩa thành phần: bát + hàn + hồ + hí