潘塔納爾

pān tǎ nà ěr phan tháp nạp nhĩ

Hán Việt: phan tháp nạp nhĩ · Pinyin: pān tǎ nà ěr

Tổng quan

Pantanal (khu vực đất ngập nước ở Brazil)

Cấu tạo: (phan) + (tháp) + (nạp) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Pantanal (khu vực đất ngập nước ở Brazil)

Eng

  • CC-CEDICT Pantanal (wetland area in Brazil)
  • Cihui Pantanal (wetland area in Brazil)