潘妃寶釧 pān fēi bǎo chuàn · phan phi bảo xuyến Hán Việt: phan phi bảo xuyến · Pinyin: pān fēi bǎo chuàn Tổng quan Cấu tạo: 潘 (phan) + 妃 (phi) + 寶 (bảo) + 釧 (xuyến)Pinyinpān fēi bǎo chuànHán Việtphan phi bảo xuyếnCấu tạo潘 + 妃 + 寶 + 釧 · phan + phi + bảo + xuyến nghĩa thành phần: phan + phi + bảo + xuyến