潘妥卡因 phan thỏa tạp nhân Hán Việt: phan thỏa tạp nhân Tổng quan Cấu tạo: 潘 (phan) + 妥 (thỏa) + 卡 (tạp) + 因 (nhân)Hán Việtphan thỏa tạp nhânCấu tạo潘 + 妥 + 卡 + 因 · phan + thỏa + tạp + nhân nghĩa thành phần: phan + thỏa + tạp + nhân Nghĩa EngCihui dicaine