潘尼西丁 phan ni tây đinh Hán Việt: phan ni tây đinh Tổng quan Cấu tạo: 潘 (phan) + 尼 (ni) + 西 (tây) + 丁 (đinh)Hán Việtphan ni tây đinhCấu tạo潘 + 尼 + 西 + 丁 · phan + ni + tây + đinh nghĩa thành phần: phan + ni + tây + đinh Nghĩa EngCihui penicidin