潘張左束 pān zhāng zuǒ shù · phan trương tả thúc Hán Việt: phan trương tả thúc · Pinyin: pān zhāng zuǒ shù Tổng quan Cấu tạo: 潘 (phan) + 張 (trương) + 左 (tả) + 束 (thúc)Pinyinpān zhāng zuǒ shùHán Việtphan trương tả thúcCấu tạo潘 + 張 + 左 + 束 · phan + trương + tả + thúc nghĩa thành phần: phan + trương + tả + thúc