潘氏金菊 pān shì jīn jú · phan thị kim cúc Hán Việt: phan thị kim cúc · Pinyin: pān shì jīn jú Tổng quan Cấu tạo: 潘 (phan) + 氏 (thị) + 金 (kim) + 菊 (cúc)Pinyinpān shì jīn júHán Việtphan thị kim cúcCấu tạo潘 + 氏 + 金 + 菊 · phan + thị + kim + cúc nghĩa thành phần: phan + thị + kim + cúc