潘江陸海

pān jiāng lù hǎi phan giang lục hải

Hán Việt: phan giang lục hải · Pinyin: pān jiāng lù hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (phan) + (giang) + (lục) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人诗文方面的才华横溢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南朝梁锺嵘《诗品》卷上"陆(陆机)才如海,潘(潘岳)才如江。"后遂以"潘江陆海"形容人诗文方面的才华横溢。