潘美左醜 pān měi zuǒ chǒu · phan mĩ tả xú Hán Việt: phan mĩ tả xú · Pinyin: pān měi zuǒ chǒu Tổng quan Cấu tạo: 潘 (phan) + 美 (mĩ) + 左 (tả) + 醜 (xú)Pinyinpān měi zuǒ chǒuHán Việtphan mĩ tả xúCấu tạo潘 + 美 + 左 + 醜 · phan + mĩ + tả + xú nghĩa thành phần: phan + mĩ + tả + xú