潘陸江海 pān lù jiāng hǎi · phan lục giang hải Hán Việt: phan lục giang hải · Pinyin: pān lù jiāng hǎi Tổng quan Cấu tạo: 潘 (phan) + 陸 (lục) + 江 (giang) + 海 (hải)Pinyinpān lù jiāng hǎiHán Việtphan lục giang hảiCấu tạo潘 + 陸 + 江 + 海 · phan + lục + giang + hải nghĩa thành phần: phan + lục + giang + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陆:晋代诗人陆机;潘:晋代诗人潘岳。比喻有文才的人。