潘陸江海

pān lù jiāng hǎi phan lục giang hải

Hán Việt: phan lục giang hải · Pinyin: pān lù jiāng hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (phan) + (lục) + (giang) + (hải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以江海之浩瀚比喻晉朝文學家潘岳和陸機才華橫溢。參見「陸海潘江」條。