潘陸顏謝 pān lù yán xiè · phan lục nhan tạ Hán Việt: phan lục nhan tạ · Pinyin: pān lù yán xiè Tổng quan Cấu tạo: 潘 (phan) + 陸 (lục) + 顏 (nhan) + 謝 (tạ)Pinyinpān lù yán xièHán Việtphan lục nhan tạCấu tạo潘 + 陸 + 顏 + 謝 · phan + lục + nhan + tạ nghĩa thành phần: phan + lục + nhan + tạ