潘鬢成霜 pān bìn chéng shuāng · phan tấn thành sương Hán Việt: phan tấn thành sương · Pinyin: pān bìn chéng shuāng Tổng quan Cấu tạo: 潘 (phan) + 鬢 (tấn) + 成 (thành) + 霜 (sương)Pinyinpān bìn chéng shuāngHán Việtphan tấn thành sươngCấu tạo潘 + 鬢 + 成 + 霜 · phan + tấn + thành + sương nghĩa thành phần: phan + tấn + thành + sương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指人到中年鬓发初白。