潘鬢沈腰 pān bìn shěn yāo · phan tấn trầm yêu Hán Việt: phan tấn trầm yêu · Pinyin: pān bìn shěn yāo Tổng quan Cấu tạo: 潘 (phan) + 鬢 (tấn) + 沈 (trầm) + 腰 (yêu)Pinyinpān bìn shěn yāoHán Việtphan tấn trầm yêuCấu tạo潘 + 鬢 + 沈 + 腰 · phan + tấn + trầm + yêu nghĩa thành phần: phan + tấn + trầm + yêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舊指男子的腰肢瘦弱,早生白髮。參見「沈腰潘鬢」條。