潛伏以待 tiềm phục dĩ đãi Hán Việt: tiềm phục dĩ đãi Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 伏 (phục) + 以 (dĩ) + 待 (đãi)Hán Việttiềm phục dĩ đãiCấu tạo潛 + 伏 + 以 + 待 · tiềm + phục + dĩ + đãi nghĩa thành phần: tiềm + phục + dĩ + đãi Nghĩa EngCihui 潛伏以待 iánfúyǐdài f.e. lie for; lie in wait for