潛伏感染

tiềm phục cảm nhiễm

Hán Việt: tiềm phục cảm nhiễm

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (phục) + (cảm) + (nhiễm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 潛伏感染是細菌、病毒等致病原存在於身體中,而病徵還沒有出現的狀況。

Eng

  • Cihui 潛伏感染 iánfú gǎnrǎn n. latent infection