潛伏效果 tiềm phục hiệu quả Hán Việt: tiềm phục hiệu quả Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 伏 (phục) + 效 (hiệu) + 果 (quả)Hán Việttiềm phục hiệu quảCấu tạo潛 + 伏 + 效 + 果 · tiềm + phục + hiệu + quả nghĩa thành phần: tiềm + phục + hiệu + quả Nghĩa EngCihui 潛伏效果 iánfú xiàoguǒ n. sleeper effect