潛休隱德

qián xiū yǐn dé tiềm hưu ẩn đức

Hán Việt: tiềm hưu ẩn đức · Pinyin: qián xiū yǐn dé

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (hưu) + (ẩn) + (đức)