潛在市場 tiềm tại thị tràng Hán Việt: tiềm tại thị tràng Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 在 (tại) + 市 (thị) + 場 (tràng)Hán Việttiềm tại thị tràngCấu tạo潛 + 在 + 市 + 場 · tiềm + tại + thị + tràng nghĩa thành phần: tiềm + tại + thị + tràng Nghĩa EngCihui 潛在市場 iánzài shìchǎng n. potential market