潛在效用

tiềm tại hiệu dụng

Hán Việt: tiềm tại hiệu dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (tại) + (hiệu) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 潛在效用 iánzài xiàoyòng n. potential utility