潛在涵義 tiềm tại hàm nghĩa Hán Việt: tiềm tại hàm nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 在 (tại) + 涵 (hàm) + 義 (nghĩa)Hán Việttiềm tại hàm nghĩaCấu tạo潛 + 在 + 涵 + 義 · tiềm + tại + hàm + nghĩa nghĩa thành phần: tiềm + tại + hàm + nghĩa Nghĩa EngCihui subtext