潛形匿跡
tiềm hình nặc tích
Hán Việt: tiềm hình nặc tích · Pinyin: qián xíng nì jì
Tổng quan
潜:隐藏。隐藏形迹,不使人知。
藏匿行蹤,不敢露面。《唐語林.卷四.豪爽》:「狡吏奸豪,潛形匿跡。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ẩn mình
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 藏匿行蹤,不敢露面。《唐語林.卷四.豪爽》:「狡吏奸豪,潛形匿跡。」
Hán Việt: tiềm hình nặc tích · Pinyin: qián xíng nì jì
潜:隐藏。隐藏形迹,不使人知。
藏匿行蹤,不敢露面。《唐語林.卷四.豪爽》:「狡吏奸豪,潛形匿跡。」