潛形譎跡 qián xíng jué jì·tiềm hình quyệt tích Hán Việt: tiềm hình quyệt tích · Pinyin: qián xíng jué jì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 隐蔽形迹,不露真相。同“潜形匿迹”。 Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 形 (hình) + 譎 (quyệt) + 跡 (tích)Pinyinqián xíng jué jìHán Việttiềm hình quyệt tíchCấu tạo潛 + 形 + 譎 + 跡 · tiềm + hình + quyệt + tích nghĩa thành phần: tiềm + hình + quyệt + tích Từ liên quan Gần nghĩa潜形匿迹 · 潜形匿影 · 潛形匿影 · 潛形匿跡