潛形譎跡 qián xíng jué jì · tiềm hình quyệt tích Hán Việt: tiềm hình quyệt tích · Pinyin: qián xíng jué jì Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 形 (hình) + 譎 (quyệt) + 跡 (tích)Pinyinqián xíng jué jìHán Việttiềm hình quyệt tíchCấu tạo潛 + 形 + 譎 + 跡 · tiềm + hình + quyệt + tích nghĩa thành phần: tiềm + hình + quyệt + tích