潜德秘行 tiềm đức bí hành Hán Việt: tiềm đức bí hành Tổng quan Cấu tạo: 潜 (tiềm) + 德 (đức) + 秘 (bí) + 行 (hành)Hán Việttiềm đức bí hànhCấu tạo潜 + 德 + 秘 + 行 · tiềm + đức + bí + hành nghĩa thành phần: tiềm + đức + bí + hành