潜心积虑

qián xīn jī lǜ tiềm tâm tích lự

Hán Việt: tiềm tâm tích lự · Pinyin: qián xīn jī lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (tâm) + (tích) + (lự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「處心積慮」。見「處心積慮」條。01.《二程集.河南程氏遺書.卷一五》:「學者須是潛心積慮,優游涵養,使之自得。」<br><a name="設心積慮"> </a>