潛水炸彈

tiềm thủy tạc đạn

Hán Việt: tiềm thủy tạc đạn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (thủy) + (tạc) + (đạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 能在水中行進,用以轟擊潛水艇的炸彈。也稱為「投水炸彈」。

Eng

  • Cihui 潛水炸彈 iánshuǐ zhàdàn n. depth charge M:¹kē