潛水裝備 qián shuǐ zhuāng bèi · tiềm thủy trang bị Hán Việt: tiềm thủy trang bị · Pinyin: qián shuǐ zhuāng bèi Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 水 (thủy) + 裝 (trang) + 備 (bị)Pinyinqián shuǐ zhuāng bèiHán Việttiềm thủy trang bịCấu tạo潛 + 水 + 裝 + 備 · tiềm + thủy + trang + bị nghĩa thành phần: tiềm + thủy + trang + bị