潛消默化 qián xiāo mò huà · tiềm tiêu mặc hóa Hán Việt: tiềm tiêu mặc hóa · Pinyin: qián xiāo mò huà Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 消 (tiêu) + 默 (mặc) + 化 (hóa)Pinyinqián xiāo mò huàHán Việttiềm tiêu mặc hóaCấu tạo潛 + 消 + 默 + 化 · tiềm + tiêu + mặc + hóa nghĩa thành phần: tiềm + tiêu + mặc + hóa