潛狀期的 tiềm trạng kì đích Hán Việt: tiềm trạng kì đích Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 狀 (trạng) + 期 (kì) + 的 (đích)Hán Việttiềm trạng kì đíchCấu tạo潛 + 狀 + 期 + 的 · tiềm + trạng + kì + đích nghĩa thành phần: tiềm + trạng + kì + đích Nghĩa EngCihui prepatent