潛神默思

qián shén mò sī tiềm thần mặc tư

Hán Việt: tiềm thần mặc tư · Pinyin: qián shén mò sī

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (thần) + (mặc) + (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聚精會神,專心思考。《三國志.卷一四.魏書.蔣濟傳》:「臣竊亮陛下潛神默思,公聽並觀,若事有未盡於理而物有未周於用,將改曲易調。」

Eng

  • Cihui 潛神默思 iánshénmòsī f.e. be deep in thought