潛移默轉 qián yí mò zhuǎn · tiềm di mặc chuyển Hán Việt: tiềm di mặc chuyển · Pinyin: qián yí mò zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 移 (di) + 默 (mặc) + 轉 (chuyển)Pinyinqián yí mò zhuǎnHán Việttiềm di mặc chuyểnCấu tạo潛 + 移 + 默 + 轉 · tiềm + di + mặc + chuyển nghĩa thành phần: tiềm + di + mặc + chuyển