潛移默運

qián yí mò yùn tiềm di mặc vận

Hán Việt: tiềm di mặc vận · Pinyin: qián yí mò yùn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (di) + (mặc) + (vận)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不露痕跡,自然而然的改移轉變。如:「他總以潛移默運的方式,來改變人的行為。」也作「潛移默奪」、「潛移陰奪」。